Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 5704.

661. PHẠM PHƯƠNG TRANG
    Unit 5. Cultural diversity - Period 40. Reading/ Phạm Phương Trang: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh;

662. LÊ THỊ THU THUỶ
    Unit 5. Cultural diversity - Period 38. Getting started/ Lê Thị Thu Thuỷ: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh;

663. LÊ THỊ THU THUỶ
    Unit 4. The mass media- Period 30. Getting started/ Lê Thị Thu Thuỷ: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh;

664. NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
    Unit 8. Our world heritage sites - Period 71. Getting started/ Nguyễn Thị Bích Ngọc: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

665. NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
    Unit 5. Being part Of Asian - Period 45. Looking back & Project/ Nguyễn Thị Bích Ngọc: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

666. PHÙNG THỊ XUÂN TRANG
    Unit 5. Being part Of Asian - Period 40. Reading/ Phùng Thị Xuân Trang: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

667. NGUYỄN THỊ NGỌC SÂM
    Unit 4. Caring for those in need - Period 36. Communication and Culture/ Nguyễn Thị Ngọc Sâm: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

668. HUỲNH THỊ MỸ BÌNH
    Unit 5. Global Warming - Period 42. Listening/ Huỳnh Thị Mỹ Bình: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

669. PHÙNG THỊ XUÂN TRANG
    Unit 3. Cities of the future - Period 20. Reading/ Phùng Thị Xuân Trang: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

670. HUỲNH THỊ MỸ BÌNH
    Unit 3. Cities of the future - Period 19. Language/ Huỳnh Thị Mỹ Bình: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

671. PHẠM PHƯƠNG TRANG
    Unit 1. A long and healthy life - Period 3. Language/ Phạm Phương Trang: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

672. LÊ THỊ THU THUỶ
    Unit 10. Ecotourism - Period 96. Listening/ Lê Thị Thu Thuỷ: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh;

673. LÊ THỊ THU THUỶ
    Unit 7. Viet Nam and international organisations - Period 65. Reading/ Lê Thị Thu Thuỷ: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh;

674. HUỲNH TRUNG NGỮ
     units 4. listening rading & vocabulary/ HUỲNH TRUNG NGỮ: biên soạn; trường THPT Nguyễn Hữu Quang.- 2022
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

675. TẠ THỊ THUÝ KIỀU
    Unit 4. For a better community - Period 32. Getting started/ Tạ Thị Thuý Kiều: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh;

676. PHẠM THỊ TUYẾT TRINH
    Unit 3. Music - Period 20. Reading/ Phạm Thị Tuyết Trinh: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh;

677. NGUYỄN VĂN BÔNG
    Unit 4. For a better community - Period 32. Getting started/ Nguyễn Văn Bông: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh;

678. NGUYỄN VĂN BÔNG
    Unit 2. Humans and the environment - Period 12. Reading/ Nguyễn Văn Bông: biên soạn; Trường THPT Nguyễn Du.- 2024
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

679. HUỲNH TRUNG NGỮ
    units.9.10.vocabulary, listening & reading/ HUỲNH TRUNG NGỮ: biên soạn; trường THPT Nguyễn Hữu Quang.- 2022
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

680. HUỲNH TRUNG NGỮ
    unit 10. ciities of the future/ HUỲNH TRUNG NGỮ: biên soạn; trường THPT Nguyễn Hữu Quang.- 2023
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |